Performance Marketing là gì? Performance Marketing hoạt động như thế nào?

Performance Marketing là gì? Performance Marketing là hình thức tiếp thị kỹ thuật số mà doanh nghiệp chỉ thanh toán cho bên cung cấp dịch vụ (Google, Youtube, Facebook,…) sau khi đã đạt được mục tiêu cụ thể như lượt nhấp chuột, số lần hiển thị, tăng doanh thu bán hàng và một số mục tiêu khác. Ngoài ra, khi xây dựng chiến dịch Performance Marketing doanh nghiệp dễ dàng đo lường cũng như tối ưu hóa được chiến dịch, từ đó đưa ra đánh giá và thu được kết quả tốt nhất. Vậy hãy cùng GTV tìm hiểu chi tiết về khái niệm, vai trò và cách hoạt động của Performance Marketing là gì trong bài viết sau đây nhé. 

gtvseo01 1

Performance Marketing là gì?

Performance Marketing hay còn được biết là Tiếp thị Hiệu suất, là phương thức tiếp thị tập trung vào việc đo lường và tối ưu hóa các nỗ lực marketing dựa trên kết quả cụ thể như lượt nhấp vào liên kết, mua hàng, điền form thông tin, đăng ký dịch vụ,…

Performance Marketing là một nhánh trong chiến lược Digital marketing của doanh nghiệp. Performance Marketing như tên gọi của nó, là cách doanh nghiệp triển khai hoạt động marketing dựa trên hiệu quả mà nó đem lại.

Performance Marketing là một nhánh trong chiến lược Digital Marketing
Performance Marketing là một nhánh trong chiến lược Digital Marketing

Theo báo cáo từ IAB Marketing, trung bình doanh nghiệp bỏ ra 1$ chi phí có thể thu được 14$ khi áp dụng Performance Marketing. ROI tương ứng 1400%. Hơn nữa, Performance Marketing có tính ưu việt hơn các hình thức tính phí quảng cáo truyền thống như vì sự giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp mua quảng cáo phải trả tiền cho nguồn truy cập trang web nhưng không  bị tính phí phát sinh do lượng click ảo, truy cập ảo.

Mục tiêu chính của Performance Marketing là tăng cường hiệu quả quảng cáo và tiếp thị bằng cách tập trung vào việc tạo ra các hành động có hiệu quả và đóng góp vào mục tiêu kinh doanh. Do vậy, khi triển khai chiến dịch Performance Marketing các doanh nghiệp thường đặt ra các mục tiêu cụ thể như số lượng người truy cập website, lượt mua hàng, lượt đăng ký. Sau đó, các mục tiêu này đều được đo lường chi tiết để xác định hiệu quả.

Performance Marketing hoạt động như thế nào?

Performance marketing có sự tham gia của 4 nhóm đối tượng:

  • Retailers và Merchants: Trong Performance Marketing, các nhà bán lẻ và công ty thương mại điện tử còn được biết đến là Advertisers (người quảng cáo). Họ là những doanh nghiệp muốn quảng bá dịch vụ, sản phẩm của mình thông qua hình thức Affiliate Partners (đối tác liên kết) hoặc Publishers (nhà xuất bản). Các ngành hàng như thời trang, mỹ phẩm, F&B,… rất thành công khi được các nhà bán lẻ và công ty thương mại điện tử triển khai Performance Marketing.
  • Affiliates và Publishers: Đây là nhóm “đối tác tiếp thị”, họ sẽ nhận giới thiệu, đánh giá tốt sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp và nhận về hoa hồng. Affiliates và Publishers tồn tại dưới các hình thức như: các web đánh giá sản phẩm, tạp chí online, trang web coupon, blog…Ngoài ra, Influencers (người có sức ảnh hưởng) cũng là một Publisher, họ thực hiện hoạt động quảng bá sản phẩm/dịch vụ qua blog, social groups và social channels của họ. Influencers thường đưa ra những đánh giá, trải nghiệm cá nhân, hướng dẫn để giới thiệu sản phẩm và kèm theo quà tặng, ưu đãi đặc biệt cho những người thuộc nhóm theo dõi đó.
  • Affiliate Networks và Third-Party Tracking Platforms: Mạng lưới đối tác liên kết và nền tảng theo dõi bên thứ 3 được xem như một “sàn giao dịch”, kết nối các doanh nghiệp với đối tác liên kết để thực hiện các công việc như: Cung cấp công cụ như banners hay text links; theo dõi và quản lý lượng leads, clicks hay chuyển đổi; đóng vai trò là bên trung gian thanh toán hoa hồng; giải quyết các vấn đề tranh chấp giữ 2 bên.
  • Affiliate Managers và OPMs (Outsourced Program Management Companies): Một số network hay advertisers sẽ có một hoặc các chuyên viên chuyên có nhiệm vụ hỗ trợ các vấn đề liên quan đến affiliate như đề xuất các hình thức quảng bá sản phẩm, công cụ quảng bá,  các từ khóa hiệu quả, xử lý những vấn đề kỹ thuật…Ngoài ra, công ty cũng có thể đi thuê các agency bên ngoài chuyên quản lý affiliate để quản lý toàn bộ chương trình hay hỗ trợ cho team in-house.
Affiliates là nhóm đối tác tiếp thị sản phẩm và nhận về hoa hồng từ doanh nghiệp
Affiliates là nhóm đối tác tiếp thị sản phẩm và nhận về hoa hồng từ doanh nghiệp

Vai trò của Performance Marketing trong kỷ nguyên Digital

Performance Marketing  giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác được với khách hàng
Performance Marketing  giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác được với khách hàng

Performance Marketing được sử dụng phổ biến trong các doanh nghiệp bởi nó đem lại nhiều lợi ích đáng kể. Sau đây là 5 vai trò quan trọng của Performance Marketing trong kỷ nguyên kỹ thuật số (Digital):

  • Đo lường hiệu quả: Doanh nghiệp được phép đo lường cụ thể và chính xác hiệu quả của từng chiến dịch Marketing thông qua các chỉ số như CPA, CPM, CPS, CPL,… Từ đó đưa ra đánh giá và điều chỉnh chiến lược thích hợp để đạt kết quả tối ưu.
  • Tối đa hóa ROI: Với Performance Marketing doanh nghiệp có thể tối đa hóa ROI bằng cách tập trung vào mục tiêu xác định, đồng thời tiến hành đo lường hiệu quả của chiến dịch và điều chỉnh để đạt được ROI mong muốn.
  • Tăng cường tương tác với khách hàng: Trong Performance Marketing, doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể như là tăng doanh số, tăng lưu lượng truy cập vào trang web, tăng lượt tương tác trên các trang mạng xã hội. Nhờ vào việc dễ dàng đo lường kết quả xuyên suốt quá trình thực hiện chiến dịch, các hoạt động Marketing được điều chỉnh và tối ưu hóa để đáp ứng phù hợp với nhu cầu khách hàng, đạt được hiệu quả cao hơn.
  • Tối ưu hóa chi phí: Một trong những điều tuyệt vời mà Performance Marketing đem lại chính là cho phép tối ưu hóa chi phí tiếp thị nhờ việc tập trung chính vào các kênh phù hợp và chiến dịch đem lại hiệu quả tốt nhất. Đặc biệt, các Marketer dễ dàng theo dõi hiệu suất của chiến dịch, từ đó sớm đưa ra đánh giá giúp phân phối nguồn lực và điều chỉnh ngân sách hiệu quả hơn.
  • Tăng cường tương tác và cá nhân hóa: Performance Marketing cho phép tùy chỉnh và tập trung vào những khách hàng tiềm năng cụ thể. Kỹ thuật tiếp thị lại (remarketing), sử dụng mẫu quảng cáo tùy chỉnh và phân khúc khách hàng giúp tăng cường tương tác và mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng.

5 loại hình Marketing Hiệu quả

Để hiểu rõ hơn về Performance Marketing, GTV sẽ chia sẻ tới bạn 5 hình thức Performance Marketing hiệu quả nhất hiện nay:

Native advertising

Native advertising mở ra cơ hội tạo nhấp chuột trên các trang web nơi mà đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn quan tâm tới nội dung.

Native advertising là một dạng paid media, nhưng nó không giống với banner ads hay display ads , native ads nhìn không giống như quảng cáo. Navtive ads phải tuân theo các hình thức và chức năng tự nhiên của trang web mà nó được đặt trên, ví dụ như trang tin tức hoặc mạng xã hội.

Hình thức thanh toán: CPC và CPM

Sponsored content

Hình thức Sponsored Content thường được sử dụng phổ biến bởi các influencers (người có sức ảnh hưởng) và các trang web nội dung. Họ sẽ đăng một bài viết để giới thiệu, quảng bá cho sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu để nhận thù lao.

Hình thức thanh toán: Thù lao có thể ở dạng sử dụng sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu miễn phí hoặc thanh toán dựa trên CPA, CPM hoặc CPC.

Affiliate Marketing

Affiliate Marketing hay còn gọi là tiếp thị liên kết, là thuật ngữ rất phổ biến ngày nay, nhất là khi bạn lướt các nền tảng mạng xã hội sẽ bắt gặp rất nhiều người đang làm Affiliate Marketing.

Doanh nghiệp sẽ liên hệ với  bên publisher bán sản phẩm cho họ, sản phẩm đó có dẫn 1 đường link riêng, nếu thông qua đường link đó có người mua hàng hoặc dẫn truy cập về trang mà doanh nghiệp mong muốn  thì publisher sẽ nhận hoa hồng từ doanh nghiệp..

Hình thức thanh toán: Hình thức thanh toán phổ biến nhất là CPA (Cost per Sale hoặc Cost Per Lead). Ngoài ra còn có các hình thức khác như CPC, CPM (tính tiền trên 1000 lần hiển thị trên website).

Social Media Marketing

Doanh nghiệp thường đo lường trên Social Media Marketing thông qua lượt like, thả tim
Doanh nghiệp thường đo lường trên Social Media Marketing thông qua lượt like, thả tim

Các nền tảng mạng xã hội ngày nay thu hút rất đông số lượng người dùng ở nhiều độ tuổi, giới tính, ngành nghề khác nhau. Vì vậy, đây là “vùng đất màu mỡ” để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng và quảng bá sản phẩm/dịch vụ. Doanh nghiệp sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội nhằm tăng lượng traffic, tăng nhận thức về thương hiệu. Ví dụ như những nội dung được hiển thị trên Facebook, Tiktok, Pinterest hoặc Instagram.

Các số liệu được đo lường trên social media thường thấy là tập trung vào lượt tương tác (engagement) như bấm thích, bình luận, chia sẻ và mua hàng.

Search Engine Marketing

Đối với Search Engine Marketing (SEM) tiếp thị sử dụng các công cụ tìm kiếm gồm có 2 dạng: Tự nhiên (organic) và trả phí (paid).

  • Dạng có trả phí (Paid Search) là khi người quảng cáo phải trả tiền cho các người dùng nhấp chuột vào quảng cáo của họ trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing…
  • Dạng tự nhiên (Organic Search) thì ngược lại, nhà quảng cáo không phải trả tiền như hình thức SEM, tuy nhiên họ phải áp dụng kỹ thuật SEO để giúp bài viết luôn nằm trên top tìm kiếm.

Tips giúp doanh nghiệp áp dụng Performance Marketing hiệu quả

  • Xác định sự phân bổ giá trị đóng góp

Ngày nay, các công ty lớn đã nhận thức được tầm quan trọng của việc đo lường hiệu quả marketing đa kênh, tuy nhiên, phần lớn họ chưa xem xét đến kênh Partner Marketing. Điều này dẫn đến việc đánh giá sai lệch về đóng góp của kênh này đối với doanh nghiệp.

Người tiêu dùng hiện đại tương tác với nhiều kênh và thiết bị khác nhau, đòi hỏi các thương hiệu phải có mặt ở mọi điểm tiếp xúc (touch point). Để hiểu rõ hành vi phức tạp này, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu toàn diện về các tương tác của người dùng trên kênh Partner Marketing.

Phân tích dữ liệu này kết hợp với thông tin về hiệu suất marketing mix sẽ giúp xác định vai trò của từng điểm tiếp xúc trong hành trình chuyển đổi của khách hàng. Dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá chính xác hiệu quả của kênh Partner Marketing.

Để kênh Partner Marketing phát huy đúng vai trò trong chiến lược đầu tư marketing, dữ liệu của nó phải được tích hợp vào quy trình phân bổ ngân sách chung của công ty. Bằng cách thảo luận với nhóm nghiên cứu về cách kết hợp dữ liệu hợp tác, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và đạt được thành công trong thị trường cạnh tranh.

  • Bonus cho những đối tác quan trọng

 

Các chương trình Affiliate/ Performance Marketing thông thường chia các đối tác thành 3 dạng sau: Đối tác khởi xướng là bước bắt đầu trong hành trình mua hàng của khách hàng; Đối tác chuyển đổi là bước cuối cùng trong hành trình mua hàng; Đối tác đóng góp là những đối tác sẽ tác động giai đoạn giữa trong hành trình mua hàng.

Trong Performance Marketing, mặc dù luật Last Click (người cuối cùng tác động đến quyết định mua hàng) vẫn được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng, nhưng việc ghi nhận đóng góp của các đối tác ở các giai đoạn khác trong phễu mua hàng cũng rất quan trọng. Các network cần có cơ chế chia sẻ hoa hồng linh hoạt hơn, không chỉ dựa trên luật Last Click, để đảm bảo công bằng cho tất cả các Publisher.

Một số Advertiser lớn vẫn ưu tiên luật Last Click và không muốn tham gia các network có cơ chế chia nhỏ hoa hồng. Tuy nhiên, việc trả thưởng cho các Publisher ở đầu phễu (như trang review, trang thông tin ngành…) là cần thiết để ghi nhận đúng đóng góp của họ trong việc thu hút và dẫn dắt khách hàng tiềm năng.

  • Tăng ngân sách đối cho Performance Marketing

Affiliate/Performance Marketing mang lại hiệu quả vượt trội so với các kênh marketing khác, đặc biệt là Paid Traffic. Chuyển một phần ngân sách sang kênh Affiliate/Performance Marketing sẽ là giải pháp tối ưu để tăng cả lợi nhuận và hiệu quả. Bên cạnh việc gia tăng doanh số, kênh này còn giúp mở rộng tập khách hàng tiềm năng thông qua việc hợp tác với các Publisher tạo nội dung uy tín.

Các nội dung chất lượng trên website của Publisher sẽ giúp nâng cao nhận thức về thương hiệu và thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Để tận dụng lợi thế này, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ với các website có lượng truy cập lớn và phù hợp với tệp khách hàng mục tiêu.

Bằng cách kết hợp Affiliate/Performance Marketing vào chiến lược tổng thể, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, mở rộng tập khách hàng và đạt được tăng trưởng bền vững.

  • Sử dụng Performance Influencer để đem lại doanh số cho bạn

Các nhà quản lý Influencer thường đánh giá hiệu quả dựa trên các chỉ số tương tác như lượt  like, share, comment. Tuy nhiên, những chỉ số này tiềm ẩn nhiều rủi ro về độ chân thực như người follow ảo, like ảo, comment seeding.

Sự kết hợp giữa Influencer và Affiliate Marketing trong cùng một chiến dịch đã giải quyết vấn đề này, mang lại lợi ích kép cho thương hiệu: Vừa truyền tải thông điệp của thương hiệu tới khách hàng hiệu quả thông qua các Influencer, vừa thu được lợi nhuận trực tiếp từ đơn hàng thông qua link Affiliate và theo dõi được mức độ hiệu quả của mỗi Influencer.

Ngày càng nhiều Influencer hoạt động như Publisher, mở ra cơ hội lớn cho thương hiệu tiếp cận nhiều nhóm khách hàng đa dạng, thử nghiệm sản phẩm mới với chi phí thấp và ít rủi ro. Việc kết hợp Influencer với Affiliate Marketing cũng giúp giải quyết bài toán đo lường hiệu quả chiến dịch Influencer, vốn là một thách thức lớn đối với các thương hiệu.

Influencer Marketing đã chứng minh được hiệu quả trong việc thúc đẩy doanh số. Lượng khán giả khổng lồ của Influencer, bao gồm cả những người nổi tiếng và Micro-influencer, có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng mối quan hệ tốt với các Publisher này, tận dụng sức mạnh của Influencer để thúc đẩy tăng trưởng doanh số, kể cả với những sản phẩm khó bán nhất.

5 Bước xây dựng chiến dịch Performance Marketing

Doanh nghiệp muốn đạt được mục tiêu hiệu quả trong Performance Marketing cần nắm rõ 5 bước xây dựng chiến dịch Performance Marketing sau đây:

Xác định mục tiêu chiến dịch

Bất cứ chiến dịch nào cũng đều cần có mục tiêu cụ thể và chiến dịch Performance Marketing cũng vậy. Doanh nghiệp nên áp dụng nguyên tắc đặt mục tiêu SMART gồm: Mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi để đạt được mục tiêu, liên quan và có thời gian giới hạn.

Áp dụng nguyên tắc SMART khi đặt mục tiêu chiến dịch
Áp dụng nguyên tắc SMART khi đặt mục tiêu chiến dịch

Một số mục tiêu phổ biến trong Performance Marketing:

  • Tăng lượt truy cập trang web
  • Tăng số lượt chuyển đổi
  • Tăng doanh thu
  • Tăng độ nhận diện thương hiệu
  • Tăng cường lòng trung thành của khách hàng

Chọn kênh phù hợp

Dựa vào khách hàng mục tiêu, ngân sách để lựa chọn kênh phù hợp
Dựa vào khách hàng mục tiêu, ngân sách để lựa chọn kênh phù hợp

Chọn kênh phù hợp để triển khai là bước rất quan trọng đến việc thành công của chiến dịch Performance Marketing. Doanh nghiệp nên chọn đa dạng kênh để tăng khả năng hiện thị cũng như tiếp cận được nhiều đối tượng mục tiêu. Để lựa chọn kênh phù hợp đem lại hiệu quả cao, doanh nghiệp cần chú ý những yếu tố này:

  • Phân tích cần thận nhóm đối tượng mục tiêu để chọn được kênh phù hợp.
  • Đánh giá các yếu tố quan trọng như ngân sách cho chiến dịch, khả năng tiếp cận và đo lường của kênh.
  • Để chắc chắn doanh nghiệp có thể thực hiện các thử nghiệm nhằm đánh giá chính xác hiệu quả của các kênh khác nhau.

Triển khai chiến dịch

Tiến hành triển khai chiến dịch và theo dõi các chỉ số liên tục
Tiến hành triển khai chiến dịch và theo dõi các chỉ số liên tục

Sau khi đã xác định được nhóm khách hàng mục tiêu, những khó khăn, nhu cầu của họ thì doanh nghiệp sẽ tiến hành tạo ra những thông điệp quảng cáo phù hợp, thu hút nhất đối với đối tượng mục tiêu.

  • Thiết lập các mục tiêu cụ thể, ngân sách, nhắm mục tiêu, theo dõi cho chiến dịch.
  • Xây dựng nội dung, quảng cáo và các tài liệu tiếp thị khác phù hợp với nhóm đối tượng mục tiêu.
  • Tiến hành chạy chiến dịch, theo dõi hiệu suất của chiến dịch.

Đo lường, tối ưu hóa chiến dịch

Thường xuyên theo dõi, đo lường, phân tích số liệu và dữ liệu thống kê giúp các Marketer có thể xác định được nguồn lưu lượng truy cập nào đang đem lại kết quả tốt nhất, từ đó tinh chỉnh và phân bổ nguồn lực quảng cáo một cách hiệu quả.

Đo lường, phân tích các chỉ số thường xuyên để điều chỉnh tối ưu hóa kết quả chiến dịch
Đo lường, phân tích các chỉ số thường xuyên để điều chỉnh tối ưu hóa kết quả chiến dịch

Ngoài việc giúp tăng doanh số bán hàng các chiến dịch Performance Marketing còn giúp xác định các kênh, đối tượng và mục tiêu chiến dịch hiệu quả nhất. Nhờ đó giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận từ các khoản phí đầu tư.

  • Theo dõi cẩn thận các KPIs quan trọng để đánh giá chính xác hiệu suất của chiến dịch.
  • Thực hiện các điều chỉnh cần thiết và phù hợp để cải thiện hiệu suất.
  • Thiết lập báo cáo để dễ theo dõi tiến độ của chiến dịch.

Xử lý các rủi ro tiềm ẩn

Luôn có phương án xử lý các rủi ro tiềm ẩn
Luôn có phương án xử lý các rủi ro tiềm ẩn

Vấn đề tiềm ẩn rủi ro trong các hoạt động Marketing như vi phạm dữ liệu, gian lận hay cạnh tranh là khó tránh khỏi. Vì vậy, doanh nghiệp cần có sẵn các kế hoạch để xử lý kịp các rủi ro trong trường hợp không mong muốn.

Các chỉ số đo lường hiệu quả của Performance Marketing

Các chỉ số đo lường phổ biến của Performance Marketing
Các chỉ số đo lường phổ biến của Performance Marketing

CPC – Cost Per Click

CPC là số tiền được trả cho mỗi lần ai đó nhấp vào quảng cáo. Đây là chỉ báo về mức độ tương tác tốt hơn CPM vì người xem đã thực hiện hành động (nhấp vào quảng cáo).

CPC cao hơn đôi khi có thể có nghĩa là giá trị chuyển đổi cao hơn.

Công thức: Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số lần nhấp chuột

CPC là một chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ hiệu quả của các chiến dịch Performance Marketing. Nếu chỉ số CPC thấp chứng tỏ quảng cáo đang thu hút được nhiều lượt click nhưng với chi phí thấp. Ngược lại, CPC cao cho thấy rằng quảng cáo của doanh nghiệp có thể đang nhắm sai mục tiêu hoặc nội dung quảng cáo không thu hút.

CPM – Cost Per Impression

CPM là viết tắt của chi phí cho mỗi nghìn lần hiển thị, là giá cho mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị cho người xem. CPM không đo lường hành động của người xem, nó chỉ đo lường chi phí để hiển thị quảng cáo.

Một số nhà tiếp thị hiệu suất đang tập trung ít hơn vào CPM và nhiều hơn vào các chỉ số dựa trên hành động.

Công thức: (Chi phí quảng cáo) / (Số lần hiển thị) x 1000

CPS – Cost Per Sales

CPS là chi phí cho mỗi lần bán được tạo ra từ chiến dịch quảng cáo. Đây là một chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo dựa trên số tiền nhà quảng cáo trả cho mỗi lần bán thành công.

Công thức: Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số lần bán thành công

CPL – Cost Per Leads

CPL là chi phí liên quan đến việc mua khách hàng tiềm năng, là khách hàng tiềm năng đã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.

CPL là một chỉ số quan trọng trong tiếp thị được sử dụng để đo lường hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến. CPL thấp hơn thường tốt hơn.

Công thức: Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số khách hàng tiềm năng

CPA – Cost Per Acquisition

CPA là Chỉ số để theo dõi hiệu suất của chiến dịch dựa trên hành động mong muốn cụ thể mà doanh nghiệp muốn đối tượng mục tiêu thực hiện. Điều này có thể là tải xuống sách điện tử, đăng ký dịch vụ hoặc mua sản phẩm.

Trong Tiếp thị Hiệu suất, hành động của khách hàng tiềm năng được coi là kết quả đo lường được quan trọng nhất, vì vậy CPA là một trong những chỉ số có vai trò quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất.

Vì sao bạn nên sử dụng performance marketing?

Performance giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách, tối đa hiệu quả
Performance giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách, tối đa hiệu quả

Ngày nay, Performance Marketing được sử dụng phổ biến bởi nó đem lại rất nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Xây dựng thương hiệu thông qua các bên đối tác thứ 3, tận dụng chính audiences và ngân sách của họ. Từ đó, giúp doanh nghiệp của bạn tăng lưu lượng traffic, tương tác của đối tượng mục tiêu và tăng thị phần.
  • Giảm được rủi ro chi phí phát sinh do chỉ thanh toán sau khi một hành động mục tiêu đã hoàn thành.Trong Performance Marketing, CPA thường thấp hơn và chỉ số ROI cao hơn các hình thức Marketing khác, tiết kiệm ngân sách tiếp thị.
  • Kế hoạch Performance marketing dễ dàng theo dõi, đo lường và đánh giá minh bạch dựa trên các chỉ số thể hiện rõ ràng.
  • Doanh nghiệp xác định được nguồn tạo ra đơn hàng, xác định đâu là kênh và đối tác đem lại hiệu quả tốt, từ đó phân bổ đầu tư nhiều hơn.

Nhược điểm của performance marketing

Nhược điểm của Performance Marketing là phụ thuộc vào dữ liệu
Nhược điểm của Performance Marketing là phụ thuộc vào dữ liệu

Bên cạnh những lợi ích quan trọng mà Performance Marketing mang lại, Performance Marketing vẫn tồn tại những hạn chế nhất định: 

  • Phụ thuộc vào dữ liệu: Các Marketer cần theo dõi sát sao liên tục dữ liệu để đo lường hiệu quả chiến dịch. Nếu dữ liệu không đủ cơ sở hoặc không chính xác các Marketer sẽ gặp khó khăn khi đưa ra đánh giá và tối ưu hóa chiến dịch.
  • Thiên về hành động ngắn hạn: Performance Marketing thiên về thúc đẩy hành động ngắn hạn như mua hàng hay đăng ký dịch vụ. Điều này đôi khi sẽ làm hạn chế tầm nhìn chiến lược dài hạn và việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các khách hàng.
  • Cạnh tranh và chi phí tăng cao: Performance Marketing phụ thuộc vào yếu tố đấu giá và chi trả cho những hành động quảng cáo, do vậy mang tính cạnh tranh cao. Sự cạnh tranh này có thể khiến chi phí quảng cáo tăng lên, chi trả cho các hành động tiếp thị cũng cao hơn và khó khăn hơn.

Câu hỏi thường gặp 

Cách tối ưu ngân sách hiệu quả khi doanh nghiệp thực hiện Performance Marketing?

Để tối ưu hóa ngân sách khi triển khai chiến dịch Performance Marketing, doanh nghiệp cần xác định rõ đối tượng mục tiêu, nhận thức những chi phí ẩn, chú trọng tiếp thị nội dung, tối ưu hóa SEO và đẩy mạnh tiếp thị qua mạng xã hội.

Xác định đúng đối tượng mục tiêu

  • Hiểu rõ khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp là ai, các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, sở thích, hành vi và nhu cầu của khách hàng tiềm năng.
  • Tập trung tiếp thị đến đúng đối tượng để thu hút khách hàng tiềm năng chất lượng cao.
  • Hạn chế lãng phí ngân sách cho những đối tượn không quan tâm hay không có nhu cầu đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Nhận thức được những chi phí ẩn

  • Xem xét tất cả các chi phí liên quan đến chiến dịch Performance Marketing, bao gồm chi phí nền tảng, chi phí quảng cáo, chi phí thiết kế, chi phí nhân sự, v.v.
  • Lập kế hoạch chi tiêu hợp lý và dự trù ngân sách đầy đủ cho tất cả các khoản chi phí.
  • Tránh những chi phí phát sinh không cần thiết có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chiến dịch.

Chú trọng vào tiếp thị nội dung (Content Marketing)

  • Tạo dựng nội dung chất lượng cao, hữu ích và thu hút liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
  • Chia sẻ nội dung trên các kênh trực tuyến như website, blog, mạng xã hội, v.v.
  • Thu hút khách hàng tiềm năng thông qua nội dung chất lượng và xây dựng lòng tin với họ.
  • Tiếp thị nội dung hiệu quả có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí quảng cáo và thu hút khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên.

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

  • Tối ưu hóa website của doanh nghiệp để xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm của Google.
  • Sử dụng các từ khóa phù hợp trong nội dung website, tiêu đề và mô tả meta.
  • Xây dựng backlinks chất lượng từ các website uy tín.
  • SEO hiệu quả giúp thu hút lưu lượng truy cập miễn phí đến website của bạn và tăng khả năng chuyển đổi khách hàng tiềm năng.

Đẩy mạnh tiếp thị qua mạng xã hội

  • Tận dụng các kênh mạng xã hội phổ biến như Facebook, Instagram, TikTok, v.v. để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  • Tạo dựng nội dung hấp dẫn và tương tác trên mạng xã hội để thu hút sự chú ý của khách hàng.
  • Chạy quảng cáo nhắm mục tiêu trên mạng xã hội để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng tiềm năng.
  • Tiếp thị qua mạng xã hội hiệu quả có thể giúp bạn tăng độ nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số bán hàng.

Những hiểu lầm phổ biến về Performance Marketing? 

Dưới đây là 5 hiểu lầm phổ biến trong Performance Marketing:

  1. Performance Marketing chỉ thực hiện được trên nền tảng Digital:

Nhiều người cho rằng Performance Marketing chỉ áp dụng được cho các kênh marketing trực tuyến như quảng cáo Google, Facebook,…Thực tế Performance Marketing có thể được thực hiện trên đa dạng kênh truyền thông, bao gồm cả các kênh truyền thống như TV, radio, báo in,… Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp cần xác định đúng kênh phù hợp với mục tiêu và đối tượng mục tiêu của chiến dịch.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có thể sử dụng TVC kết hợp với mã giảm giá để thu hút khách hàng đến cửa hàng và thanh toán trực tiếp, từ đó đo lường hiệu quả chiến dịch Performance Marketing trên kênh truyền thống.

  1. Performance Marketing chỉ hướng đến đơn hàng:

Nhiều người cho rằng Performance Marketing chỉ tập trung vào việc thúc đẩy doanh số bán hàng và tạo leads. Tuy nhiên, Performance Marketing có thể hướng đến nhiều mục tiêu khác nhau, bao gồm cả hoạt động Branding như tăng nhận thức thương hiệu, nâng cao lòng trung thành của khách hàng

Ví dụ: Một chiến dịch Performance Marketing có thể tập trung vào việc thu thập email của khách hàng tiềm năng để xây dựng danh sách email marketing, thay vì chỉ tập trung mục tiêu vào việc bán hàng.

  1. Performance Marketing giải cứu doanh nghiệp:

Performance Marketing được xem như giải pháp “cứu cánh” cho những doanh nghiệp đang gặp khó khăn là một trong những hiểu lầm lớn nhất của doanh nghiệp.

Performance Marketing là một công cụ hỗ trợ hiệu quả, nhưng nó không thể giải quyết tất cả các vấn đề của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần có nền tảng vững chắc về sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp,…để tạo nên sự thành công cho một chiến dịch.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng kém và dịch vụ khách hàng tồi tệ sẽ khó có thể thành công với Performance Marketing, dù chiến dịch được thực hiện tốt đến đâu.

  1. Thực hiện Performance Marketing tách rời với hoạt động Branding:

Mọi người thường nghĩ Performance Marketing và Branding là hai hoạt động riêng biệt và không liên quan đến nhau. Thực tế, Performance Marketing và Branding là 2 hoạt động song hành, cần được phối hợp nhịp nhàng để tạo hiệu quả tối ưu. Branding giúp xây dựng nhận thức thương hiệu và lòng tin của khách hàng, tạo nền tảng cho Performance Marketing thu hút khách hàng tiềm năng và thúc đẩy chuyển đổi.

Ví dụ: Một chiến dịch Performance Marketing thành công cần sử dụng thông điệp thương hiệu nhất quán và thu hút để tạo sự kết nối với khách hàng tiềm năng.

  1. Chỉ có ngân sách lớn mới thực hiện được Performance Marketing:

Không ít doanh nghiệp nhỏ cho rằng Performance Marketing chỉ dành cho những doanh nghiệp có ngân sách marketing dồi dào. Thực tế, doanh nghiệp có thể triển khai Performance Marketing với ngân sách nhỏ bằng cách tập trung vào các kênh hiệu quả và tối ưu hóa chiến dịch một cách hiệu quả.

Ví dụ: Doanh nghiệp có thể bắt đầu với chiến dịch quảng cáo Google Ads với ngân sách nhỏ và theo dõi hiệu quả để điều chỉnh chiến lược phù hợp.

Kết luận

Performance Marketing là một công cụ marketing hiệu quả mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp giúp đo lường hiệu quả chiến dịch, tối đa hóa ROI và tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, để thành công với Performance Marketing, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất Performance Marketing là gì, mục tiêu, cách thức hoạt động và áp dụng các tips khi triển khai Performance Marketing mà GTV đã chia sẻ qua bài viết trên. Chúc doanh nghiệp của bạn sẽ thành công khi áp dụng Performance Marketing!

GTV SEO Team

GTV SEO, do Vincent Đỗ sáng lập, là công ty SEO hàng đầu cung cấp các giải pháp SEO, Inbound Marketing toàn diện, giúp bạn nâng tầm thương hiệu và đạt được mục tiêu kinh doanh.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về SEO, GTV SEO cam kết mang đến cho bạn những kiến thức chuyên sâu SEO và Inbound Marketing hiệu quả nhất qua các chủ đề: Strategies, Content, Technical, Entity, Conversion,…
GTV SEO luôn cập nhật những xu hướng SEO mới nhất và áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất để mang đến cho bạn những những kiến thức hữu ích nhất.

Bài viết cùng chủ đề