Marketing là gì? Tổng quan kiến thức về Marketing từ A-Z [2024]

Bạn đã bao giờ tự hỏi, tại sao một số thương hiệu lại in sâu vào tâm trí chúng ta, trong khi những thương hiệu khác lại chìm vào quên lãng? Điều gì đã khiến chúng ta lựa chọn một sản phẩm thay vì một sản phẩm khác, mặc dù chúng có vẻ tương tự nhau?

Câu trả lời nằm ở sức mạnh của Marketing. Vậy, Marketing thực sự là gì?

Nói một cách đơn giản, Marketing là tập hợp các hoạt động nhằm quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, từ việc nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến quảng cáo và chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, Marketing không chỉ dừng lại ở việc bán hàng. Nó còn là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp doanh nghiệp thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra những sản phẩm và dịch vụ đáp ứng tốt nhất những nhu cầu đó.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá Marketing một cách tổng quan, từ khái niệm cơ bản đến các ứng dụng thực tế. Chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại hình Marketing khác nhau, từ Marketing truyền thống đến Marketing kỹ thuật số, cũng như các bước trong quy trình Marketing. Bên cạnh đó, chúng ta cũng sẽ thảo luận về vai trò của Marketing trong việc xây dựng thương hiệu, tăng trưởng doanh số và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Marketing là gì?

Theo Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA),

Marketing là hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình để tạo ra, truyền thông, phân phối và trao đổi các sản phẩm/dịch vụ có giá trị cho khách hàng, đối tác và toàn xã hội.

Theo “cha đẻ” của Marketing hiện đại – Philip Kotler,

Marketing là quá trình quản lý có trách nhiệm xác định, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách có lợi nhuận.

Cả hai định nghĩa đều nhấn mạnh rằng Marketing không chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm hay dịch vụ, mà còn hướng đến việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra giá trị cho cả khách hàng và doanh nghiệp.

Trên thực tế, mục tiêu cuối cùng của Marketing là thu hút người tiêu dùng đến với thương hiệu thông qua những thông điệp. Lý tưởng nhất là thông điệp đó sẽ hữu ích và mang tính giáo dục cho đối tượng mục tiêu của bạn để bạn có thể chuyển đổi người tiêu dùng thành khách hàng tiềm năng.

Marketing là gì?
Định nghĩa về Marketing

Marketing Mix và 4P trong Marketing

Marketing Mix, hay còn gọi là phối thức tiếp thị, là sự kết hợp các công cụ và chiến thuật tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu kinh doanh. Nó bao gồm tất cả các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện để tiếp cận và thu hút khách hàng, từ việc phát triển sản phẩm đến quảng cáo và phân phối.

Marketing Mix không chỉ đơn thuần là việc sử dụng một công cụ tiếp thị duy nhất mà là sự phối hợp hài hòa giữa nhiều công cụ khác nhau để tạo ra hiệu ứng tổng hợp. Mục tiêu của Marketing Mix là tối ưu hóa hiệu quả của các hoạt động tiếp thị, từ đó đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Chiến lược Marketing Mix 4Ps là nền tảng cho các hoạt động khác
Chiến lược Marketing Mix 4Ps là nền tảng cho các hoạt động khác

4P là một trong những mô hình Marketing Mix phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiếp thị. 4P là viết tắt của bốn yếu tố chính trong Marketing Mix:

  • Product (Sản phẩm): Sản phẩm là yếu tố cốt lõi của Marketing Mix. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan đến sản phẩm, từ thiết kế, tính năng, chất lượng đến bao bì và dịch vụ hậu mãi. Sản phẩm cần đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu để có thể thành công trên thị trường.
  • Price (Giá): Giá là số tiền mà khách hàng phải trả để mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc định giá sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xem xét nhiều yếu tố khi định giá sản phẩm, bao gồm chi phí sản xuất, giá trị sản phẩm, giá của đối thủ cạnh tranh và khả năng chi trả của khách hàng.
  • Place (Phân phối): Phân phối là quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng. Kênh phân phối có thể là trực tiếp (bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng) hoặc gián tiếp (thông qua các trung gian như nhà bán buôn, nhà bán lẻ). Việc lựa chọn kênh phân phối phù hợp sẽ giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng khách hàng và tăng khả năng bán hàng.
  • Promotion (Xúc tiến): Xúc tiến là tất cả các hoạt động truyền thông mà doanh nghiệp sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. Các hoạt động xúc tiến bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi, tiếp thị trực tiếp và tiếp thị kỹ thuật số. Mục tiêu của xúc tiến là tạo ra nhận thức về sản phẩm, kích thích nhu cầu và thúc đẩy hành vi mua hàng của khách hàng.

4P là một mô hình đơn giản nhưng hiệu quả để giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp thị toàn diện. Bằng cách xem xét và điều chỉnh bốn yếu tố này một cách hợp lý, doanh nghiệp có thể tạo ra một Marketing Mix tối ưu, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh.

Vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp

Marketing đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển và thành công của doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là các hoạt động quảng cáo hay bán hàng, mà còn là một chiến lược tổng thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của doanh nghiệp. Dưới đây là một số vai trò nổi bật của Marketing đối với doanh nghiệp:

  • Thấu hiểu khách hàng: Marketing giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu của mình, từ nhu cầu, mong muốn, hành vi mua sắm đến những vấn đề họ đang gặp phải. Thông qua việc nghiên cứu thị trường, khảo sát khách hàng và phân tích dữ liệu, Marketing cung cấp thông tin chi tiết để doanh nghiệp phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.
  • Xây dựng và phát triển thương hiệu: Thương hiệu là tài sản vô hình quý giá của doanh nghiệp. Marketing giúp xây dựng và phát triển thương hiệu thông qua việc tạo ra hình ảnh, thông điệp và giá trị cốt lõi độc đáo, khác biệt và đáng nhớ. Một thương hiệu mạnh mẽ sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân khách hàng, tạo lòng tin và tăng giá trị sản phẩm.
  • Truyền thông và quảng bá sản phẩm/dịch vụ: Marketing giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp về sản phẩm, dịch vụ đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu thông qua các kênh truyền thông phù hợp. Việc quảng bá sản phẩm không chỉ giúp tăng doanh số mà còn nâng cao nhận thức về thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng.
  • Tăng doanh số và lợi nhuận: Mục tiêu cuối cùng của Marketing là thúc đẩy doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Bằng cách thu hút khách hàng mới, khuyến khích khách hàng hiện tại mua sắm nhiều hơn và tăng giá trị trung bình của mỗi đơn hàng, Marketing trực tiếp đóng góp vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp.
  • Xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng: Marketing không chỉ dừng lại ở việc bán hàng mà còn hướng đến việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững với khách hàng. Thông qua việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, giải quyết các vấn đề và lắng nghe phản hồi, Marketing giúp tạo dựng lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng.
  • Tạo lợi thế cạnh tranh: Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, Marketing giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh so với đối thủ. Bằng cách định vị thương hiệu độc đáo, phát triển sản phẩm sáng tạo và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả, doanh nghiệp có thể thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời tạo ra rào cản đối với đối thủ cạnh tranh.
  • Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả: Marketing không chỉ là việc thực hiện các hoạt động quảng cáo mà còn là việc đo lường và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về hiệu quả của các hoạt động Marketing, từ đó đưa ra điều chỉnh và tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt hơn.

Tóm lại, Marketing đóng một vai trò không thể thiếu trong sự thành công của doanh nghiệp. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tăng doanh số và lợi nhuận mà còn xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Trong thời đại công nghệ số, Marketing ngày càng trở nên quan trọng và phức tạp hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng học hỏi, sáng tạo và thích ứng để đạt được thành công.

Quy trình Marketing cơ bản

1. Nghiên cứu thị trường (Market Research)

Đây là bước nền tảng, giúp doanh nghiệp thấu hiểu thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và khách hàng tiềm năng. Các hoạt động chính bao gồm:

  • Phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của doanh nghiệp. Điều này giúp xác định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường và đưa ra các chiến lược phù hợp.
  • Nghiên cứu khách hàng:
    • Xác định chân dung khách hàng mục tiêu (buyer persona): nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp…), tâm lý học (sở thích, lối sống, giá trị quan…), hành vi (thói quen mua sắm, kênh thông tin yêu thích…).
    • Thu thập thông tin về nhu cầu, mong muốn, vấn đề của khách hàng thông qua khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung…
    • Phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về hành vi và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
  • Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh:
    • Xác định đối thủ trực tiếp và gián tiếp.
    • Phân tích chiến lược Marketing, sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, hoạt động truyền thông của đối thủ.
    • Tìm kiếm điểm khác biệt và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp so với đối thủ.
  • Nghiên cứu xu hướng thị trường:
    • Theo dõi các xu hướng mới nhất trong ngành, công nghệ và hành vi người tiêu dùng.
    • Dự đoán sự thay đổi của thị trường để đưa ra các chiến lược phù hợp.

Để có thể xác định chính xác hành trình mua hàng của khách hàng và có kế hoạch tiếp thị hiệu quả trong từng giai đoạn, bạn nên nắm rõ về phễu Marketing – một mô hình hiệu quả được các nhà tiếp thị ứng dụng nhiều trong quá trình nghiên cứu khách hàng.

2. Phân khúc, nhắm mục tiêu và định vị (Segmentation, Targeting, and Positioning – STP)

Sau khi nghiên cứu thị trường, doanh nghiệp cần chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn (phân khúc) dựa trên các đặc điểm chung, từ đó chọn một hoặc nhiều phân khúc để tập trung (nhắm mục tiêu) và tạo ra một vị trí độc đáo trong tâm trí khách hàng (định vị).

  • Phân khúc thị trường:
    • Sử dụng các tiêu chí như nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập…), địa lý (vùng miền, quốc gia…), tâm lý học (lối sống, giá trị quan…) và hành vi (thói quen mua sắm, mức độ sử dụng sản phẩm…) để chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn.
  • Lựa chọn thị trường mục tiêu:
    • Đánh giá tiềm năng và mức độ phù hợp của từng phân khúc với nguồn lực và mục tiêu của doanh nghiệp.
    • Lựa chọn một hoặc nhiều phân khúc có tiềm năng sinh lời cao nhất và phù hợp nhất với doanh nghiệp.
  • Định vị thương hiệu:
    • Xác định điểm khác biệt và lợi thế cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ.
    • Xây dựng thông điệp và hình ảnh thương hiệu độc đáo, nhất quán và thu hút khách hàng mục tiêu.

3. Lập kế hoạch Marketing (Marketing Planning)

Đây là bước quan trọng để biến những thông tin thu thập được từ nghiên cứu thị trường thành các chiến lược và hành động cụ thể.

  • Xác định mục tiêu Marketing:
    • Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp với nguồn lực và có thời hạn rõ ràng (SMART).
    • Ví dụ: tăng doanh số 20% trong quý tới, tăng nhận diện thương hiệu 15% trong vòng 6 tháng…
  • Xây dựng chiến lược Marketing:
    • Lựa chọn các chiến lược Marketing Mix (4Ps hoặc 7Ps) phù hợp với mục tiêu và đối tượng khách hàng mục tiêu.
    • Xác định các kênh tiếp thị phù hợp (truyền thống, kỹ thuật số, hoặc kết hợp cả hai).
  • Phân bổ ngân sách Marketing:
    • Xác định tổng ngân sách cho hoạt động Marketing.
    • Phân bổ ngân sách cho từng hoạt động cụ thể (quảng cáo, PR, sự kiện, nội dung…).
  • Lập kế hoạch thực hiện:
    • Lên lịch trình chi tiết cho từng hoạt động Marketing.
    • Phân công trách nhiệm cho từng thành viên trong nhóm.
    • Xây dựng các công cụ đo lường và đánh giá hiệu quả.

Một trong những chiến lược Marketing hiệu quả nhất hiện nay là Inbound Marketing, giúp thu hút khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên và tiết kiệm chi phí nhất.

4. Triển khai kế hoạch Marketing (Marketing Implementation)

Đây là giai đoạn thực hiện các hoạt động Marketing đã được lên kế hoạch.

  • Thực hiện các chiến dịch quảng cáo:
    • Thiết kế và triển khai các chiến dịch quảng cáo trên các kênh đã chọn (truyền thống, kỹ thuật số).
    • Đo lường và tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
  • Tổ chức sự kiện: Hội thảo, triển lãm, ra mắt sản phẩm, các hoạt động cộng đồng…
  • Thực hiện các chương trình khuyến mãi: Giảm giá, tặng quà, chương trình khách hàng thân thiết…
  • Xây dựng nội dung Marketing: Bài viết blog, video, infographic, ebook…
  • Quản lý các kênh truyền thông xã hội: Tạo nội dung hấp dẫn, tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng…
  • Quản lý quan hệ khách hàng (CRM): Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

5. Đánh giá và kiểm soát (Evaluation and Control)

Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các hoạt động Marketing và đưa ra điều chỉnh nếu cần thiết.

  • Thu thập dữ liệu:
    • Sử dụng các công cụ phân tích website, mạng xã hội, email marketing…
    • Thu thập phản hồi từ khách hàng thông qua khảo sát, phỏng vấn…
  • Phân tích dữ liệu:
    • Đánh giá hiệu quả của từng hoạt động dựa trên các chỉ số KPI Marketing (Key Performance Indicators) như lượt truy cập website, tỷ lệ chuyển đổi, doanh số bán hàng…
    • Tìm ra các xu hướng và mô hình trong dữ liệu để đưa ra quyết định tốt hơn.
  • Đánh giá kết quả:
    • So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra.
    • Xác định những hoạt động Marketing hiệu quả và không hiệu quả.
  • Điều chỉnh kế hoạch:
    • Dựa trên kết quả đánh giá, điều chỉnh kế hoạch Marketing cho phù hợp.
    • Tối ưu hóa các hoạt động Marketing để đạt được hiệu quả cao hơn.

Lưu ý: Quy trình Marketing không phải là một quy trình tuyến tính mà là một vòng lặp liên tục. Các bước có thể được lặp lại nhiều lần để tối ưu hóa hiệu quả và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Tham khảo bài viết của chúng tôi về 83 thuật ngữ Marketing phổ biến thường gặp để hiểu rõ hơn về các khái niệm và thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực này.

Các loại hình Marketing hiện nay

Marketing truyền thống

Marketing truyền thống bao gồm 6 hình thức cụ thể như sau: Quảng cáo truyền thống, quan hệ công chúng (PR), tiếp thị trực tiếp, khuyến mãi Event Marketing và Print marketing.

6 thành phần chính trong marketing truyền thống
6 thành phần chính trong marketing truyền thống

Quảng cáo truyền thống

Quảng cáo truyền thống bao gồm các phương tiện như TV, báo chí, radio, biển bảng, banner… Đây là loại hình quảng cáo có độ tiếp cận rộng lớn với nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng, tạo được ấn tượng mạnh mẽ giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu.

Quan hệ công chúng truyền thống (PR traditional marketing)

Theo truyền thống, PR tập trung vào quan hệ truyền thông, thông cáo báo chí và các sự kiện nhằm thu hút sự chú ý trên các phương tiện truyền thông in ấn và phát sóng. Mục tiêu là định hình nhận thức của công chúng và nâng cao nhận thức thông qua các phương tiện truyền thông được khán giả cho là đáng tin cậy. Cách tiếp cận này chủ yếu dựa vào việc xây dựng mối quan hệ với các nhà báo và cơ quan truyền thông để đảm bảo được đưa tin trên báo, tạp chí, TV và đài phát thanh.

Tiếp thị trực tiếp

Telemarketing là phương pháp tiếp thị sử dụng điện thoại để liên hệ với khách hàng tiềm năng và hiện tại, nhằm tìm hiểu nhu cầu, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, cung cấp thông tin, giải đáp thắc mắc, đặt lịch hẹn, gửi lời nhắc và thu thập phản hồi. Mặc dù mang lại hiệu quả trong việc tiếp cận khách hàng, telemarketing cũng có thể gây phiền nhiễu nếu không thực hiện một cách khéo léo.

Khuyến mãi

Khuyến mãi là một chiến lược tiếp thị phổ biến, bao gồm các ưu đãi như giảm giá, tặng quà hoặc tích điểm để thu hút và giữ chân khách hàng. Hình thức này tạo ra cảm giác tiết kiệm và hứng thú mua sắm cho người tiêu dùng. Nhờ đó, doanh số bán hàng tăng cao, tạo lòng trung thành từ khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Ngoài ra, nó cũng giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu và cải thiện mối quan hệ với khách hàng.

Event Marketing

Event Marketing là chiến lược tiếp thị độc đáo thông qua tổ chức sự kiện để tạo trải nghiệm trực tiếp và tương tác chặt chẽ với khách hàng. Loại hình này giúp tăng doanh số, nâng cao nhận thức về thương hiệu và xây dựng mối quan hệ sâu sắc, tạo ra cơ hội kinh doanh mới thông qua mạng lưới liên kết và tương tác trực tiếp.

Print Marketing

Print Marketing là việc sử dụng các tài liệu in ấn như báo, tạp chí, danh thiếp, tờ rơi, catalog,…để quảng bá thương hiệu, sản phẩm của doanh nghiệp. Bằng cách tài trợ cho các bài báo có nội dung liên quan, bạn có thể tạo sự chú ý và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực. Rất nhiều đối tượng khách hàng là những người thường xuyên đăng ký mua báo và tạp chí in ấn. Bạn nên tài trợ các bài báo để đăng content liên quan mà khách hàng mình quan tâm.

Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing)

Digital Marketing bao gồm 11 hình thức chính, trong đó có: SEO, Quảng cáo trực tuyến, Content Marketing, Social Marketing, Video Marketing, Brand Marketing, Email Marketing, Influencer Marketing, Affiliate Marketing, Webinars and Online Events, PR in modern marketing.

SEO

SEO là từ viết tắt của Search Engine Optimization – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Và SEO website là tập hợp các phương pháp giúp cải thiện thứ hạng của một website trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm – SERPs (thông thường là Google). SEO trong marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận được đúng khách hàng mục tiêu vào đúng thời điểm khi mà có tới 49% người mua hàng được khảo sát cho biết họ sử dụng Google để khám phá hoặc tìm một mặt hàng hoặc sản phẩm mới.

Quảng cáo trực tuyến

Quảng cáo trực tuyến là việc sử dụng các nền tảng như Google Ads, Facebook Ads, và YouTube Ads để đưa thông điệp đến đối tượng mục tiêu trên Internet. Quảng cáo trực tuyến giúp tiếp cận rộng lớn, định tuyến đối tượng mục tiêu, đo lường hiệu quả chi tiết và tương tác trực tiếp với khách hàng tiềm năng.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp tiếp thị trên môi trường Internet, bạn có thể tham khảo bài viết của GTV về Marketing Online là gì.

Content Marketing

Content Marketing là chiến lược tiếp thị tập trung vào việc tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị để tạo sự tin tưởng, tương tác lâu dài và thúc đẩy hành động mua  hàng. Đặc điểm nổi bật của nó bao gồm tạo ra nội dung hữu ích, sử dụng nhiều kênh truyền thông, tối ưu hóa SEO và tương tác hai chiều.

Social Media Marketing

Social Media Marketing là việc sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook, Instagram và Twitter để tạo ra nội dung, tương tác với khách hàng cũng như xây dựng thương hiệu. Nhờ vào kênh Social Marketing, các doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận với khách hàng tiềm năng hiệu quả và tăng độ nhận diện thương hiệu.

Tổng chi tiêu cho quảng cáo trên mạng xã hội dự kiến sẽ đạt 219,8 tỷ USD vào năm 2024
Tổng chi tiêu cho quảng cáo trên mạng xã hội dự kiến sẽ đạt 219,8 tỷ USD vào năm 2024

Video Marketing

Video Marketing là sản xuất và chia sẻ các video có nội dung quảng cáo, hướng dẫn, giới thiệu sản phẩm để kết nối cũng như thúc đẩy khách hàng hành động. Ngày nay nhiều người tham gia đầu tư thiết kế và publish những video mang tính giải trí nhưng vẫn chứa đựng nhiều giá trị, thông qua đó thu hút thêm các khách hàng tiềm năng.

Brand Marketing

Tiếp thị thương hiệu là chiến lược tập trung xây dựng danh tiếng và bản sắc lâu dài của một doanh nghiệp. Nó vượt ra ngoài việc chỉ quảng bá các sản phẩm hoặc dịch vụ riêng lẻ, mà thay vào đó, tập trung vào việc định hình nhận thức tổng thể về thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

Tiếp thị thương hiệu thành công đòi hỏi sự thống nhất về giá trị cốt lõi, thông điệp và trải nghiệm thương hiệu trên tất cả các kênh tiếp thị.

Email Marketing

Email Marketing là một phương pháp tiếp cận khách hàng thông qua việc gửi các thông điệp quảng cáo, thông tin sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp qua email. Đây là một phần quan trọng của chiến lược tiếp thị trực tuyến, giúp duy trì tương tác với khách hàng hiện tại, xây dựng mối quan hệ với khách hàng mới và thúc đẩy mua hàng.

Influencer Marketing

Là phương pháp hợp tác với người nổi tiếng, có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (Influencer) để quảng bá sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu đến lượng người theo dõi họ. Mục đích là tăng độ tin cậy, tiếp cận đối tượng mục tiêu và nâng cao nhận diện thương hiệu.

Một số hoạt động của hình thức Marketing này bao gồm: Đăng bài review, livestream bán hàng, tham gia sự kiện, tạo nội dung quảng bá trên kênh của người ảnh hưởng.

Có tới 67% thương hiệu cho biết sẽ tăng ngân sách cho Influencer Marketing (Theo Influencer Marketing Hub - 2023)
Có tới 67% thương hiệu cho biết sẽ tăng ngân sách cho Influencer Marketing (Theo Influencer Marketing Hub – 2023)

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

Là một chiến lược marketing trong đó cộng tác viên quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp để nhận hoa hồng dựa trên doanh số hoặc khách hàng tiềm năng tạo ra qua các hoạt động như: đặt liên kết, viết bài đánh giá, chạy quảng cáo, gửi email marketing.

Webinar và Sự kiện trực tuyến (online event)

Phương pháp này bao gồm các hình thức hội thảo, trình bày, giới thiệu sản phẩm được tổ chức trực tuyến. Một số ưu điểm có thể kể đến như: tiết kiệm chi phí, tiếp cận lượng lớn khách hàng tiềm năng, xây dựng vị thế dẫn đầu, tăng tương tác và chuyển đổi khách hàng.

PR trong tiếp thị hiện đại

PR trong thời đại số đã phát triển để bao gồm các hoạt động trực tuyến như thông cáo báo chí, content marketing, hoạt động trên mạng xã hội, hợp tác với người ảnh hưởng (influencer), và cả quản lý khủng hoảng trong môi trường trực tuyến. Mục đích cốt lõi của PR vẫn là định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng  và nâng cao danh tiếng thương hiệu. Tuy nhiên, ngày nay PR vận dụng song song cả các kênh truyền thông truyền thống và kỹ thuật số (như blog, mạng xã hội, trang tin tức trực tuyến) để đạt được mục tiêu này.

Xu hướng Marketing trong tương lai

Bối cảnh kinh doanh không ngừng biến đổi, kéo theo sự phát triển của Marketing với những xu hướng mới nổi bật. Để duy trì tính cạnh tranh và thích ứng với thị trường, các doanh nghiệp cần nắm bắt và áp dụng những xu hướng này:

  • Cá nhân hóa (Personalization):

Không còn là thời đại của những chiến dịch tiếp thị đại trà, Marketing hiện đại hướng đến việc cá nhân hóa trải nghiệm cho từng khách hàng. Nhờ sự hỗ trợ của công nghệ và dữ liệu lớn (Big Data), doanh nghiệp có thể thu thập và phân tích thông tin về sở thích, hành vi và nhu cầu của từng khách hàng, từ đó tạo ra những nội dung, sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng cá nhân. Cá nhân hóa giúp tăng cường sự tương tác, gắn kết và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.

  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning):

AI và Machine Learning đang cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận Marketing. Các công cụ AI có thể tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, phân tích dữ liệu lớn để đưa ra những hiểu biết sâu sắc về khách hàng và dự đoán xu hướng thị trường. Chatbot AI hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7, trong khi các thuật toán Machine Learning giúp cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.

  • Tiếp thị đa kênh (Omnichannel Marketing):

Tiếp thị đa kênh là chiến lược tích hợp các kênh tiếp thị khác nhau như website, mạng xã hội, email, ứng dụng di động… để tạo ra một trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng trên mọi điểm chạm. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng ở mọi nơi, mọi lúc và tăng cường hiệu quả của các chiến dịch marketing.

  • Tiếp thị có trách nhiệm xã hội (Social Responsibility Marketing):

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Tiếp thị có trách nhiệm xã hội là cách doanh nghiệp thể hiện cam kết của mình đối với các giá trị bền vững, đóng góp cho cộng đồng và bảo vệ môi trường. Điều này không chỉ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực mà còn tạo ra sự khác biệt và thu hút những khách hàng có cùng giá trị quan.

  • Thương mại điện tử (E-commerce) và Tiếp thị trên thiết bị di động (Mobile Marketing):

Sự phát triển của thương mại điện tử và việc sử dụng điện thoại di động ngày càng phổ biến đã tạo ra những cơ hội mới cho Marketing. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến và thiết kế các chiến dịch tiếp thị phù hợp với thiết bị di động để tiếp cận và phục vụ khách hàng một cách hiệu quả.

Tương lai của Marketing hứa hẹn sẽ đầy những thay đổi và cơ hội. Bằng cách nắm bắt và áp dụng những xu hướng mới, doanh nghiệp có thể tạo ra những chiến dịch marketing sáng tạo, hiệu quả và mang lại giá trị thực sự cho khách hàng.

Phân biệt Marketing với Branding

Marketing và Branding là hai khái niệm thường được sử dụng song hành trong hoạt động kinh doanh, tuy nhiên chúng có những điểm khác biệt quan trọng cần được làm rõ:

  • Marketing là tập hợp các hoạt động nhằm thúc đẩy doanh số và tăng trưởng kinh doanh thông qua việc quảng bá sản phẩm, dịch vụ và tiếp cận khách hàng mục tiêu.
  • Branding là quá trình xây dựng và quản lý hình ảnh, giá trị và nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng, nhằm tạo ra sự khác biệt và lòng trung thành.

Tiêu chí

Marketing

Branding

Định nghĩa

Chiến lược tổng thể để tạo ra giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp, từ việc nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, đến việc quảng bá và tiếp thị.

Xây dựng thương hiệu là một phần của tiếp thị. Đó là một trong những yếu tố quan trọng trong chiến lược tiếp thị lâu dài của một doanh nghiệp.

Mục tiêu chính

Để kích thích sự quan tâm, thu hút khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số bán hàng.

Xây dựng và tăng cường giá trị, uy tín và ý nhận thức về thương hiệu trong tâm trí của khách hàng

Phương tiện chính

Quảng cáo, tiếp thị trực tuyến và ngoại tuyến

Mạng lưới quan hệ, trải nghiệm khách hàng, hình ảnh và thông điệp thương hiệu

Trọng tâm

Đối tượng là sản phẩm/dịch vụ cụ thể

Đối tượng là hình ảnh, giá trị và cảm xúc liên quan đến thương hiệu

Thời gian tác động

Từ ngắn hạn cho tới dài hạn, với các chiến lược phù hợp với điều kiện và mục tiêu thị trường hiện tại

Dài hạn, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và lòng trung thành của khách hàng

Phản ứng của khách hàng

Thường xuyên, có thể tạo ra phản hồi nhanh chóng

Có thể mất thời gian để tạo ra sự nhận thức và lòng trung thành đối với thương hiệu

Đo lường hiệu quả

Được đo bằng hiệu quả của chiến dịch, ROI, thị phần, mức độ tương tác, lòng trung thành của khách hàng và giá trị thương hiệu lâu dài.

Độ nhận diện thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng, giá trị thương hiệu

Marketing và Branding không tách rời mà bổ trợ cho nhau trong việc đạt được mục tiêu kinh doanh chung. Marketing giúp đưa thương hiệu đến gần hơn với khách hàng, trong khi Branding giúp tạo dựng niềm tin và giá trị cho thương hiệu, từ đó thúc đẩy hành vi mua hàng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Câu hỏi thường gặp về Marketing

Học Marketing có khó không?

Học Marketing dễ hay khó sẽ tùy thuộc vào nỗ lực của bản thân từng người, mức độ đam mê, quyết tâm và năng lực. Đây là bộ môn đòi hỏi tính tư duy, sáng tạo và nhanh nhạy nắm bắt thông tin cần thiết. Nếu đã thấy mình phù hợp và xác định học ngành này thì đừng ngần ngại dấn thân vào lĩnh vực thú vị này nhé.

Học Marketing ra trường làm gì?

Học Marketing mở ra rất nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng và hấp dẫn. Với kiến thức và kỹ năng về Marketing, bạn có thể đảm nhận nhiều vị trí khác nhau trong các doanh nghiệp, tổ chức và thậm chí tự khởi nghiệp. Dưới đây là một số công việc phổ biến mà sinh viên tốt nghiệp ngành Marketing có thể lựa chọn:

1. Chuyên viên Marketing:

  • Mô tả công việc: Lên kế hoạch và thực hiện các chiến dịch marketing, quản lý các kênh truyền thông, phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả chiến dịch.
  • Các vị trí cụ thể: Chuyên viên Marketing nội dung, Chuyên viên Marketing mạng xã hội, Chuyên viên SEO/SEM, Chuyên viên Email Marketing…

2. Chuyên viên Thương hiệu (Brand Specialist):

  • Mô tả công việc: Xây dựng và quản lý hình ảnh thương hiệu, phát triển các chiến lược truyền thông thương hiệu, đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh của thương hiệu trên các kênh truyền thông.

3. Chuyên viên Quan hệ Công chúng (PR Specialist):

  • Mô tả công việc: Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với công chúng, báo chí và các bên liên quan, tổ chức các sự kiện truyền thông, quản lý khủng hoảng truyền thông.

4. Chuyên viên Nghiên cứu Thị trường (Market Research Analyst):

  • Mô tả công việc: Thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu thị trường, nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

5. Chuyên viên Quản lý Sản phẩm (Product Manager):

  • Mô tả công việc: Quản lý toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ nghiên cứu và phát triển đến tung ra thị trường và tiếp thị sản phẩm.

6. Chuyên viên Phát triển Kinh doanh (Business Development Specialist):

  • Mô tả công việc: Tìm kiếm và phát triển các cơ hội kinh doanh mới, xây dựng mối quan hệ với khách hàng và đối tác tiềm năng, đàm phán và ký kết hợp đồng.

7. Chuyên viên Sáng tạo Nội dung (Content Creator):

  • Mô tả công việc: Sáng tạo nội dung hấp dẫn và chất lượng cho các kênh truyền thông của doanh nghiệp, bao gồm bài viết blog, video, hình ảnh, infographic…

8. Chuyên gia Tư vấn Marketing:

  • Mô tả công việc: Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ cho các doanh nghiệp về các vấn đề liên quan đến marketing, từ việc xây dựng chiến lược đến thực hiện và đánh giá hiệu quả.

9. Giảng viên/Nhà nghiên cứu Marketing:

  • Mô tả công việc: Giảng dạy các khóa học về marketing tại các trường đại học, cao đẳng hoặc các trung tâm đào tạo, nghiên cứu và công bố các công trình khoa học về marketing.

10. Khởi nghiệp:

  • Với kiến thức và kỹ năng về Marketing, bạn có thể tự tin khởi nghiệp và xây dựng doanh nghiệp của riêng mình.

Ngoài ra, bạn còn có thể làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến Marketing như quảng cáo, truyền thông, tổ chức sự kiện, bán lẻ, thương mại điện tử…

Nên học marketing trường nào?

Bạn nên học Marketing tại các trường dưới đây:

  • Đại học Kinh tế Quốc dân
  • Học Viện Tài Chính
  • Đại học Thương Mại
  • Học viện công nghệ Bưu chính Viễn thông
  • Đại học Hà Nội
  • Đại học Quốc tế RMIT Hà Nội
  • Đại học edX
  • Đại học Tài chính Marketing
  • Trường Đại học Kinh tế – Luật – Đại học Quốc Gia TP.HCM
  • Trường đại học Kinh tế – Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
  • Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh

Có thể tự học marketing không?

Bạn có thể tự học Marketing nếu bạn đã có nền tảng từ trước bởi Marketing là một lĩnh vực mở. Nếu bạn là một người có tính tư duy, sáng tạo, đam mê và kỷ luật thì việc tự học marketing không phải quá khó thực hiện. Bạn có thể tham khảo sách báo, tạp chí chuyên ngành, các website chia sẻ về marketing, các diễn đàn, group về marketing,…

Trong bài viết này, GTV SEO đã giúp bạn hiểu hơn về marketing thông qua khái niệm marketing là gì. Và đặc biệt là tôi đã giúp bạn sinh viên giải đáp thắc mắc ngành marketing là làm gì.

Chắc hẳn là bộ phận marketing nào cũng phải lập ra dự định mỗi ngày cho riêng mình, bởi làm marketing không đơn giản chút nào. Nhưng đừng quá lo lắng! Tôi cam đoan là chỉ cần làm những thói quen kể trên, bạn sẽ sớm chuyên nghiệp thôi!

Đây là video chia sẻ Kinh nghiệm đúc kết sau 5 năm tự học Digital Marketing riêng và ngành Marketing nói chung của tôi. Hy vọng những thông tin tôi chia sẻ trong video sẽ hữu ích với bạn.

GTV SEO Team

GTV SEO, do Vincent Đỗ sáng lập, là công ty SEO hàng đầu cung cấp các giải pháp SEO, Inbound Marketing toàn diện, giúp bạn nâng tầm thương hiệu và đạt được mục tiêu kinh doanh.
Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc về SEO, GTV SEO cam kết mang đến cho bạn những kiến thức chuyên sâu SEO và Inbound Marketing hiệu quả nhất qua các chủ đề: Strategies, Content, Technical, Entity, Conversion,…
GTV SEO luôn cập nhật những xu hướng SEO mới nhất và áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất để mang đến cho bạn những những kiến thức hữu ích nhất.

Bài viết cùng chủ đề